logical calculus

/ˈlɑʤɪkəl ˈkælkjələs/
Danh từ
  1. (Lô học) Hệ thống hình thức.
    (logic) A formal system.
    Từ đồng nghĩa:formal system
🎬 Nghe “logical calculus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish